siskiyou lewisia
Danh từ:
- Siskiyou lewisia là một loài cây lâu năm thường xanh, có đặc điểm là một chùm lá gốc dày đặc gồm các lá hình thìa dài, và các chùy hoa màu hồng hoặc trắng pha sọc đỏ, hoặc tím hồng. Loài cây này mọc trên các vách đá và khe đá ở vùng núi phía tây nam Oregon và bắc California.
The siskiyou lewisia is a beautiful evergreen perennial that thrives in rocky mountain crevices.
(Cây siskiyou lewisia là một loài cây lâu năm thường xanh đẹp, phát triển tốt trong các khe đá trên núi.)Hikers in southwestern Oregon often spot the siskiyou lewisia clinging to cliffs.
(Những người đi bộ đường dài ở tây nam Oregon thường bắt gặp cây siskiyou lewisia bám trên các vách đá.)
- Tên khoa học: Loài cây này thường được gọi với tên khoa học là , dùng trong các tài liệu thực vật học.
- Môi trường sống đặc thù: "Siskiyou lewisia" chỉ xuất hiện trong môi trường sống đặc biệt như vách đá và khe đá, nhấn mạnh sự thích nghi của nó với địa hình khắc nghiệt.
- Lewis rediviva (n): một loài lewisia khác, còn gọi là "bitterroot", có hoa màu hồng và được biết đến như biểu tượng của bang Montana.
- Lewisia cotyledon (n): một loài lewisia phổ biến hơn, có lá dày và hoa nhiều màu sắc.
- Evergreen perennial: cây lâu năm thường xanh (mô tả chung cho các loài cây có đặc tính tương tự).
- Rock crevice plant: cây khe đá (chỉ chung các loài thực vật mọc trong khe đá).
Cliff-dwelling plant: cây sống trên vách đá.
The siskiyou lewisia is a classic example of a cliff-dwelling plant.
(Cây siskiyou lewisia là một ví dụ điển hình của loài cây sống trên vách đá.)Rosette-forming: tạo thành chùm lá hình hoa thị.
The dense basal rosette of the siskiyou lewisia helps it retain moisture.
(Chùm lá gốc dày đặc của cây siskiyou lewisia giúp nó giữ ẩm.)
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "siskiyou lewisia" vì đây là tên gọi chuyên ngành thực vật.
